| | DMC-FX38 |
| Số Pixel hiệu dụng | 10.1 megapixels |
| CCD Sensor | 1/2.33″ (10.7 megapixels) Lưới lọc màu cơ bản |
| Ống kính | LEICA DC VARIO-ELMARIT, 7 thành phần 6 nhóm (4 kính phi cầu) |
| Zoom quang học | 5x |
| Zoom quang học tăng cường (Max.) | 8.9x (ở độ phân giải 3-megapixel) |
| Zoom kỹ thuật số | 4x (Tối đa. 35.6x kết hợp với Zoom quang học tăng cường) |
| Tiêu cự | f= 4.4 – 22 mm (35 mm equiv.: 25 – 125 mm) |
| Chống rung quang học | MEGA O.I.S. (Auto/Mode1/Mode2) |
| Kính tăng cường | |
| Phạm vi lấy nét | Normal: 50 cm(W)/100 cm (T) ~ ∞, Intelligent AUTO/Macro/Clipboard: 5 cm (W)/100 cm (T) ~ ∞ |
| Lấy nét | Normal/Macro, Quick AF On/Off (On in Intelligent AUTO), AF Tracking |
| Vùng lấy nét tự động | Face/AF Tracking/11-area/1-area high-speed/1-area/Spot |
| Đèn hỗ trợ lấy nét | Có |
| Độ nhạy ISO | Auto/100/200/400/800/1600 (Chế độ nhạy sáng cao: 1600 ~ 6400) |
| Cân Bằng Trắng | Auto/Daylight/Cloudy/Shade/Halogen/White Set; Điều chỉnh +/- 10 bước (Từ chế độ Auto) |
| Chế độ chụp | Program AE, Intelligent AUTO/Normal/Motion Picture/Clipboard/ |
| Chức năng Mẫu cảnh | SCN (Portrait/Soft Skin/Transform/Self Portrait/Scenery/Sports/Night Portrait/Night Scenery/Food/Party/Candle Light/Baby1+2/Pet/Sunset/High Sensitivity/Underwater/Starry Sky/Fireworks/Beach/Snow/Aerial Photo/Hi-Speed Burst/Flash-Burst/Film Grain/Pin Hole) |
| Gia giảm thời lượng | 1/3 EV bước, -2 ~ +2 EV |
| Chống ngược sáng | Ở chế độ Intelligent AUTO |
| Chụp bao vây | +/- 1/3 EV ~ 1 EV bước, 3 khung ảnh |
| Vùng đo sáng | Đa vùng thông minh |
| Khẩu độ ống kính | Wide: F2.8 ~ F8.0; Tele: F5.9 ~ F8.0 |
| Tốc độ trập | 8 ~ 1/2000 giây (Chế độ Starry Sky: 15/30/60 giây) |
| Định giờ | 10 giây/2 giây |
| Chỉnh hình ảnh | Standard/Natural/Vivid/Black & White/Sepia/Cool/Warm |
| Hiệu quả màu / chế độ màu | |
| Chuẩn ghi hình | Ảnh tĩnh: JPEG (Tương thích DCF, Exif2.21), Tương thích RAW, DPOF, Pictures w/ Audio: JPEG (Tương thích DCF, Exif2.21) + QuickTime, Ảnh động: QuickTime Motion JPEG |
| Cỡ ảnh (Pixel) | [4:3] 3648 x 2736, 3072 x 2304, 2560 x 1920, 2048 x 1536, 1600 x 1200, 640 x 480; [3:2] 3648 x 2432, 3072 x 2048, 2560 x 1712, 2048 x 1360; [16:9] 3648 x 2056, 3072 x 1728, 2560 x 1440, 1920 x 1080 |
| Chất lượng ảnh | Fine/Standard |
| Ảnh động | [4:3] 640 x 480 pixels at 30fps/320 x 240 pixels at 30 or 10 fps, [16:9] 848 x 480 pixels at 30 fps, [16:9 HD] 1280 x 720 pixels at 30 fps, 2.5 fps, lên đến 5 (Standard)/3 (Fine) ảnh |
| Chụp liên tiếp (phân giải tối đa) | Có |
| Chụp liên tiếp không giới hạn | |
| Chức năng Flash trong | Chậm khử mắt đỏ/bật, tắt, Gia giảm: -2 ~ +2 EV bước 1/3 EV |
| Hiệu chỉnh mắt đỏ | Có |
| Tầm Flash (ISO Auto) | 0.6 ~ 6.0 m (W)/1.0 ~ 2.8 m (T) |
| Flash ngoài | |
| Kính ngắm | 2.5″ TFT LCD (230k dots) |
| Màn hình LCD | Hiển thị gần 100% |
| Chế độ xem lại | 30/12-thumbnail display, Calendar display, Zoomed playback (16x max.), Playback of favorite pictures, Category playback, Slideshow (duration & effect with music is selectable), Image rotation, Resizing, Trimming, Protection, Aspect conversion, DPOF print setting, Creating still pictures from a motion picture, Image leveling |
| Phương tiện lưu trữ | Bộ nhớ trong, Thẻ SD, Thẻ SDHC, Thẻ Đa phương tiện |
| Bộ nhớ trong | Gần. 50 MB |
| Micro/Loa | Có/có |
| Cổng giao tiếp | Ngõ vào DC, ngõ ra (NTSC/PAL), ngõ ra HD AV (component), USB 2.0 Tốc độ cao |
| In trực tiếp | PictBridge |
| Nguồn điện | Pin Li-ion (3.6 V, 1000 mAh) |
| Bộ cấp điện AC (Tùy chọn) | Bộ cấp điện AC (Tùy chọn) |
| Dung lượng Pin (Approx.) (CIPA) | 310 Ảnh |
| Kích thước (Approx.) (W x H x D) | 94.7 x 51.9 x 22.0 mm (3.73 x 2.04 x 0.87 inch) |
| Trọng lượng (Approx.) (Thân máy) | 125 g (0.28 lb) |
| Phần mềm kèm theo | PHOTOfunSTUDIO -viewer- 2.1 E, ArcSoft® (MediaImpression™/Panorama Maker™), USB Driver |
| Phụ kiện chuẩn | Bộ sạc Pin, Nắp ống kính, dây AC, hộp đựng pin, cáp AV, cáp USB, dây đeo, CD-ROM |